Nhận diện linh vật quen thuộc: cái nào của ta, cái nào chung
Bài trước nói chọn cỡ, chọn chất liệu và đặt ở đâu. Bài này nói phần văn hóa: mấy pho tượng quen thuộc ấy từ đâu ra.
Nói trước: đây là ghi lại cách hiểu phổ biến, không phải khảo cứu. Về nguồn gốc và niên đại của từng hình tượng thì giới nghiên cứu vẫn còn bàn, và bài này không kết luận thay họ.
Phần lớn là vốn chung của cả vùng
Nhiều linh vật quen thuộc không của riêng nước nào — chúng xuất hiện ở nhiều nước Đông Á với tên gọi và tạo hình khác nhau, do giao lưu văn hóa lâu đời.
Điều này đáng biết vì hai lẽ:
- Không cần tranh cãi con nào "của ai" — vốn chung thì mỗi nơi có bản của mình.
- Tạo hình khác nhau giữa các nước, nên hai pho cùng tên có thể trông rất khác.
Cái làm nên bản Việt
Điều mà người trong nghề hay nhắc: không phải ở việc con vật đó tên gì, mà ở cách tạo hình.
Tượng ở đình chùa Việt xưa thường được mô tả là có nét mềm, gần gũi, ít dữ tợn hơn so với một số dòng tạo hình khác trong vùng — dáng chầu, vẻ hiền, tỉ lệ vừa phải với công trình.
Người mua có thể tự thấy điều này: đặt cạnh nhau hai pho cùng loại, một pho theo tạo hình quen thuộc ở đình chùa Việt và một pho theo mẫu khác, thì khác biệt hiện ra ngay mà không cần ai giải thích.
Con nghê
Trong các hình tượng gắn với đình chùa Việt, nghê là cái được nhắc tới nhiều nhất khi bàn về tạo hình bản địa.
Nó thường được mô tả với dáng chầu, thân thon, vẻ mềm và có phần thân thiện — khác với dáng sư tử oai vệ theo mẫu ngoại nhập mà nhiều nơi đặt trước cổng.
Đây cũng là trung tâm của một cuộc bàn luận có thật trong nhiều năm qua ở ta: việc dùng tượng theo mẫu ngoại lai ở đình chùa và công trình văn hóa, và việc nên trở lại với tạo hình truyền thống Việt. Đó là chuyện của giới chuyên môn và cơ quan quản lý; trang này chỉ ghi nhận rằng cuộc bàn luận đó tồn tại.
Với nhà ở thì sao
Nhà riêng không nằm trong phạm vi cuộc bàn luận trên, nên chọn gì là tùy gia chủ. Vài gợi ý thực dụng:
- Chọn tạo hình mình thích nhìn — mình sống với nó mỗi ngày.
- Hợp với ngôi nhà: nhà truyền thống thì tượng theo lối cổ hợp hơn; nhà hiện đại thì tạo hình đơn giản dễ ăn nhập.
- Tỉ lệ với chỗ đặt quan trọng hơn con vật gì — pho quá lớn trước một cổng nhỏ thì lệch dù đẹp tới đâu.
- Nếu thích nét Việt thì nói rõ với người bán; nhiều nơi có cả hai dòng tạo hình.
Hỏi gì khi mua
- Mẫu này theo lối nào — người bán rành sẽ nói được.
- Làm ở đâu, thợ nào — với tượng làm tay thì đây là phần đáng giá.
- Chất liệu và cách chăm, nhất là tượng đặt ngoài trời.
- Cân nặng và cách kê — điều đã nói ở bài về quả cầu và trụ đá.
Điều trang này không nói
Nhất quán với mọi bài khác: không có tượng nào bảo đảm điều gì. Chọn tượng là chuyện thẩm mỹ, chuyện văn hóa và chuyện tâm ý — ba thứ đều thật và đều đáng, nhưng không phải là lời hứa về kết quả.
Và nếu ai bán bằng cách dọa rằng thiếu món đó thì nhà "hở" chỗ nào đó, thì đó là bán bằng nỗi sợ, dấu hiệu đã nói ở nhiều bài.
Học thêm ở đâu
- Đi xem tận nơi — đình, chùa, bảo tàng. Nhìn tượng thật mười phút hơn đọc mười bài.
- Sách khảo cứu mỹ thuật cho bối cảnh; sách hướng dẫn bày trí thì không.
- Hỏi người làm nghề chạm khắc — họ biết tạo hình từ bên trong.
- So sánh nhiều vùng và nhiều thời kỳ; thấy được khác biệt thì hết coi một kiểu là chuẩn duy nhất.
Tượng đặt ngoài trời
Tượng ở sân, cổng hay hiên chịu nắng mưa quanh năm nên cần tính thêm:
- Chất liệu chịu được thời tiết — hỏi rõ trước khi mua, vì có loại chỉ hợp trong nhà.
- Bệ cao và thoát nước quanh chân, không để đọng vũng — cùng nguyên tắc với chân cột nhà gỗ.
- Rêu và bụi bám là bình thường; cọ nhẹ định kỳ, không dùng bàn chải sắt hay chất tẩy mạnh.
- Neo chắc nếu tượng cao — gió mạnh và trẻ bám vào đều là rủi ro thật.
- Nhìn từ ngoài đường vào khi chọn chỗ, vì đó là góc nhìn chính của tượng đặt ở cổng.